Trong bối cảnh thị trường xe MPV 7 chỗ tại Việt Nam ngày càng “nhiều lựa chọn hơn”, BYD M6 – mẫu MPV thuần điện 7 chỗ – nhận được sự chú ý lớn từ cả khách hàng gia đình lẫn người mua xe dịch vụ nhờ giá cạnh tranh và chi phí vận hành tiết kiệm. M6 được xem là bước tiến đáng kể của xe điện trong phân khúc xe đa dụng.

📊 Bảng thông số kỹ thuật – So sánh BYD M6 với các đối thủ cùng phân khúc
| Thông số | BYD M6 (EV) | Toyota Innova Cross | Mitsubishi Xpander | Hyundai Stargazer | Honda BR-V |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá tham khảo (triệu VNĐ) | 756 | 810 – 996 | 650 – 658 | ~ 198 – 308* | ~ 288 – 333* |
| Động cơ | Điện 161 HP, 310 Nm | Hybrid/Xăng ~186 HP | Xăng 1.5L ~104 HP | Xăng 1.5 – ~114–118 HP* | Xăng 1.5L ~120 HP* |
| Nhiên liệu / Pin | Điện – 55.4 kWh | Hybrid/xăng | Xăng | Xăng | Xăng |
| Phạm vi hoạt động/tiêu thụ | ~420 km / sạc | ~982 km | ~692 km | N/A | N/A |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao mm) | 4.710 x 1.810 x 1.690 | 4.755 x 1.850 x 1.790 | 4.475 x 1.750 x 1.700 | 4.460 x 1.780 x 1.695 | ~ 4.456 x1.735 x1.677* |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.800 | 2.850 | 2.775 | ~ 2.780* | ~2.662* |
| Số chỗ | 7 (2+3+2) | 7 (2+3+2) | 7 (2+3+2) | 7 (2+3+2) | 7 (2+3+2) |
| Trang bị nổi bật | Màn 12.8″ xoay, ADAS, camera 360 | Toyota Safety Sense | Màn 9″, an toàn cơ bản | Màn 10.25″* | Màn 7″* |
Trong năm 2025, phân khúc MPV 7 chỗ tại Việt Nam có sự cạnh tranh quyết liệt với sự góp mặt của cả sản phẩm Nhật Bản truyền thống như Toyota Innova Cross, Mitsubishi Xpander, Hyundai Stargazer và Honda BR-V – bên cạnh những mẫu xe nhập khẩu mới như BYD M6. Theo số liệu thị trường, Mitsubishi Xpander vẫn tiếp tục dẫn đầu doanh số trong nhóm MPV, bất chấp sự xuất hiện của nhiều đối thủ mới.

Ưu điểm nổi bật của BYD M6 so với nhóm xe cùng phân khúc:
So với Hyundai Stargazer hay Honda BR-V, thường là MPV 7 chỗ cỡ nhỏ, BYD M6 có lợi thế:
✔ Không khí lái xe điện hiện đại
✔ Chi phí sạc điện rẻ hơn nhiên liệu xe xăng truyền thống
✔ Hệ thống ghế 2+3+2 phù hợp gia đình & dịch vụ.
Ưu thế BYD M6:
✔ Chi phí mua thấp hơn
✔ Vận hành êm, không phát thải
✔ Tiện nghi hiện đại
So sánh BYD M6 vs Mitsubishi Xpander
| Tiêu chí | BYD M6 | Mitsubishi Xpander |
|---|---|---|
| Giá bán | 756 triệu VNĐ | ~650 – 658 triệu VNĐ |
| Động cơ | Điện, 161 hp | Xăng, ~104 hp |
| Mô-men xoắn | 310 Nm | ~141 Nm |
| Phạm vi | 420 km | N/A (xăng) |
✨ Ưu & Nhược điểm BYD M6
✅ Ưu điểm nổi bật
Điện hoàn toàn – chi phí vận hành thấp và thân thiện môi trường.
Giá cạnh tranh trong phân khúc MPV hiện nay.
Tiện nghi hiện đại như màn hình trung tâm lớn, camera 360 độ, hệ thống kết nối smartphone.
Không gian 7 chỗ linh hoạt phù hợp gia đình và dịch vụ.
⚠ Nhược điểm cần cân nhắc
Cần hạ tầng sạc điện ở Việt Nam phát triển hơn để tối ưu khả năng sử dụng.
Kích thước nội thất có thể nhỏ hơn chút so với MPV truyền thống lớn hơn như Innova Cross.
📍 Kết luận
Nếu bạn đang tìm một chiếc MPV 7 chỗ hiện đại, tiết kiệm vận hành và phù hợp xu hướng xe xanh, BYD M6 là lựa chọn đáng cân nhắc. Với giá cạnh tranh và trang bị tiện nghi, M6 đem đến trải nghiệm khác biệt so với các dòng MPV chạy xăng/hybrid truyền thống. Tuy nhiên, nếu bạn ưu tiên mạng lưới dịch vụ rộng và di chuyển xa thường xuyên, các dòng MPV Nhật Bản vẫn giữ lợi thế.
📞 Liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết:
👉 Hotline/Zalo: 0937.249.275 – Thảo Nguyên BYD
#BYDM6 #BYD #XeDien #MPV7Cho #SoSanhXe #GiaDinh #XeDienGiaRe

